Bột nặng CaCO3 và bột nhẹ CaCO3

BỘ NẶNG CaCO3

 

Qúy khách có nhu cầu đặt hàng

vui lòng  liên hệ: Mr Mạnh

Mobile: 0906 224 887

Email: info@lapbongas.vn

Chi tiết


 

 

Bột nặng CaCO với các cỡ hạt siêu mịn từ 1 micron đến 5mm, phục vụ cho các nghành công nghiệp: Nhựa, Sơn, Giấy, Cao su, Bột mastic, Thức ăn gia súc, Ceramic ...

Ngoài các sản phẩm dưới đây, chúng tôi sẵn sàng cung cấp các loại sản phẩm theo yêu cầu của Quý khách hàng.

CHỈ TIÊU KỸ THUẬT SẢN PHẨM BỘT NẶNG CaCO3

(LOẠI KHÔNG TRÁNG PHỦ) 

TÊN CHỈ TIÊU

ĐVT

LOẠI SẢN PHẨM

N011A

N011

N01

N02T

N02

N03

KHÔNG MÁC

Hàm lượng CaCO3

%

≥ 98.5

≥ 98.5

≥ 98.5

≥ 98.5

≥ 98.5

≥ 98.5

≥ 98.0

Fe2O3

%

≤ 0.015

≤ 0.015

≤ 0.015

≤ 0.015

≤ 0.015

≤ 0.015

≤ 0.05

Độ trắng

%

≥ 97

≥ 97

≥ 97

≥ 97

≥ 97

≥ 97

≥ 92

Tỷ trọng đổ đống

g/ml

0.41

0.43

0.46

0.52

0.64

0.66

0.75

Độ ẩm

%

≤ 0.15

≤ 0.15

≤ 0.15

≤ 0.15

≤ 0.15

≤ 0.15

≤ 0.25

Độ thấm dầu DOP

ml/100

52 ± 2

50 ± 2

48 ± 2

44 ± 2

42 ± 2

40 ± 2

31 ± 2

Độ thấm nước

ml/100

27

28

29

30

33

34

39

PH

 

7.5

7.5

7.5

7.5

7.5

7.5

7.5

Cỡ hạt trung bình (D50)

Micron

≤ 1.1

≤ 1.5

≤ 2.2

≤ 3.5

≤ 8.5

≤ 11.0

≤ 28.0

Cỡ hạt (D97)         

Micron

≤ 6.0

≤ 8.0

≤ 12.0

≤ 20.0

≤ 38.0

≤ 42.0

-

 

CHỈ TIÊU KỸ THUẬT SẢN PHẨM BỘT NẶNG CaCO3

(LOẠI CÓ TRÁNG PHỦ)

 

TÊN CHỈ TIÊU

ĐVT

LOẠI SẢN PHẨM

HC 1200

HC 1000

HC 800

HC 600

HC 500

HC 400

Hàm lượng CaCO3                

%

≥ 98.5

≥ 98.5

≥ 98.5

≥ 98.5

≥ 98.5

≥ 98.5

Fe2O3                                     

%

≤ 0.015

≤ 0.015

≤ 0.015

≤ 0.015

≤ 0.015

≤ 0.015

Độ trắng                               

g/ml

≥ 97

≥ 97

≥ 97

≥ 97

≥ 97

≥ 97

Tỷ trọng đổ đống           

%

0.72

0.76

0.80

0.95

0.95

0.97

Độ ẩm                                 

ml/100

≤ 0.15

≤ 0.15

≤ 0.15

≤ 0.15

≤ 0.15

≤ 0.15

Độ thấm dầu DOP     

 

26 ± 2

25 ± 2

24 ± 2

21 ± 2

21 ± 2

20 ± 2

PH

Micron

7.5

7.5

7.5

7.5

7.5

7.5

Cỡ hạt trung bình (D50)          

Micron

≤ 1.1

≤ 1.5

≤ 2.2

≤ 3.5

≤ 5.0

≤ 8.5

Cỡ hạt (D97)         

 

≤ 6.0

≤ 8.0

≤ 12.0

≤ 20.0

≤ 26.0

≤ 38.0

 

 

 
 
 
 
Sản phẩm khác